carboniferous period
The Carboniferous period saw vast swampy forests of giant ferns and early trees.
Định nghĩa
Danh từ riêng: Kỷ Carboniferous (khoảng 345 triệu đến 280 triệu năm trước) là một đơn vị thời gian địa chất thuộc Đại Cổ sinh. Kỷ này được đặc trưng bởi sự phát triển mạnh mẽ của thực vật có mạch, dẫn đến sự hình thành các mỏ than đá lớn trên toàn cầu. "Carboniferous period" dùng để chỉ khoảng thời gian địa chất cụ thể này, không phải một giai đoạn bất kỳ nào có liên quan đến carbon.
Ví dụ sử dụng
- (Kỷ Carboniferous nổi tiếng với những khu rừng đầm lầy rộng lớn, sau này trở thành các mỏ than đá.)
- (Hóa thạch của côn trùng khổng lồ đã được tìm thấy từ kỷ Carboniferous.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu kỷ Carboniferous để hiểu về biến đổi khí hậu cổ đại.)
Cách sử dụng nâng cao
- "during the Carboniferous period": trong suốt kỷ Carboniferous, thường dùng trong văn cảnh mô tả sự kiện hoặc quá trình địa chất.
- During the Carboniferous period, the Earth's atmosphere had high oxygen levels. (Trong suốt kỷ Carboniferous, bầu khí quyển Trái Đất có hàm lượng oxy cao.)
- "Carboniferous period deposits": trầm tích của kỷ Carboniferous, dùng trong địa chất học.
- The Carboniferous period deposits in this region contain abundant coal seams. (Các trầm tích của kỷ Carboniferous trong khu vực này chứa nhiều vỉa than phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Carboniferous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kỷ Carboniferous.
- Carboniferous rocks are rich in plant fossils. (Đá của kỷ Carboniferous rất giàu hóa thạch thực vật.)
- Carboniferous limestone (danh từ): đá vôi Carboniferous, một loại đá trầm tích hình thành trong kỷ này.
- The cliffs are made of Carboniferous limestone. (Các vách đá được tạo thành từ đá vôi Carboniferous.)
- Carboniferous coal (danh từ): than đá hình thành trong kỷ Carboniferous.
- Carboniferous coal is of high quality for industrial use. (Than đá của kỷ Carboniferous có chất lượng cao cho sử dụng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Kỷ than đá: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "Carboniferous period", nhấn mạnh sự hình thành than đá.
- Kỷ than đá kéo dài khoảng 60 triệu năm. (Kỷ than đá kéo dài khoảng 60 triệu năm.)
Các cụm từ liên quan
- Carboniferous rainforest collapse (danh từ): sự sụp đổ rừng mưa Carboniferous, một sự kiện tuyệt chủng xảy ra vào cuối kỷ này.
- The Carboniferous rainforest collapse led to the decline of many amphibian species. (Sự sụp đổ rừng mưa Carboniferous dẫn đến sự suy giảm của nhiều loài lưỡng cư.)
- Carboniferous-Permian boundary (danh từ): ranh giới giữa kỷ Carboniferous và kỷ Permi.
- The Carboniferous-Permian boundary marks a major shift in global climate. (Ranh giới Carboniferous-Permi đánh dấu một sự thay đổi lớn trong khí hậu toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Carboniferous period", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.